베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sân vận động" (1)
sân vận động

영어
명사stadium
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
The match takes place in the stadium.
관련 단어 "sân vận động" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sân vận động" (5)
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
The match takes place in the stadium.
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
I went to the stadium to cheer for the team.
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
Anh ấy chạy ba vòng quanh sân vận động.
He ran three laps around the stadium.
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for their home team.
